![]() |
|
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
|
Chào mừng đã đến với forum oOo VnSharing oOo. Bạn chưa đăng kí (hoặc chưa đăng nhập) nên quyền lợi của bạn sẽ bị hạn chế. Việc đăng kí làm thành viên hoàn toàn miễn phí, sau khi đăng kí bạn có thể post bài, tham gia thảo luận, liên lạc với các thành viên khác qua hệ thống tin nhắn riêng, yêu cầu manga/anime... và rất nhiều quyền lợi khác. Thủ tục đăng kí rất nhanh chóng và đơn giản, hãy Đăng Kí Làm Thành Viên! Nếu bạn quên mật khẩu, xin nhấn vào đây. Nếu bạn gặp trục trặc trong vấn đề đăng kí hoặc không thể đăng nhập, hãy liên hệ với chúng tôi. |
|
||||||
Chính thức đưa host Mega vào sử dụng
Topic giải quyết việc phá forum của mod kẻ lang thang + Clouds-san
![]() |
|
|
Ðiều Chỉnh | Xếp Bài |
|
#2
|
||||||||
|
||||||||
|
UZUMAKI NARUTO ![]() Chiêu thức: 1. Shadow Clones: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, hành động Thời gian sử dụng lại: 4 turns 2. Uzumaki Naruto Combo: ![]() Năng lượng yêu cầu: green Thuộc lớp: Physical, Instant, Melee Thời gian sử dụng lại: không có 3. Rasengan: ![]() Năng lượng yêu cầu: blue + black Thuộc lớp: Physical, Instant, Melee Thời gian sử dụng lại: 1 turn 4. Sexy Technique: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Intant Thời gian sử dụng lại: 4 turns
|
|
#3
|
||||||||
|
||||||||
|
HARUNO SAKURA ![]() Chiêu thức: 1. Inner Sakura: ![]() Năng lượng yêu cầu: black + black Thuộc lớp: Mental, Instant, Unique Thời gian sử dụng lại: 5 turns 2. Ko Punch: ![]() Năng lượng yêu cầu: green Thuộc lớp: Physical, Instant, Melee Thời gian sử dụng lại: không có 3. Cure: ![]() Năng lượng yêu cầu: blue Thuộc lớp: Chakra, Instant Thời gian sử dụng lại: không có 4. Sakura Replacement Techinque: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Instant Thời gian sử dụng lại: 4
|
|
#4
|
||||||||
|
||||||||
|
UCHIHA SASUKE ![]() Chiêu thức: 1. Lion Combo: ![]() Năng lượng yêu cầu: green + black Thuộc lớp: Physical, Instant, Melee Thời gian sử dụng lại: không có 2. Sharingan: ![]() Năng lượng yêu cầu: red Thuộc lớp: Mental, Instant, Unique, Ranged Thời gian sử dụng lại: 2 turns 3. Chidori: ![]() Năng lượng yêu cầu: blue + black Thuộc lớp: Chakra, Instant, Melee Thời gian sử dụng lại: 1 turn 4. Sasuke Replacement Techinque: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Instant Thời gian sử dụng lại: 4 turns
|
|
#5
|
||||||||
|
||||||||
|
INUZUKA KIBA ![]() Chiêu thức: 1. Dynamic Air Marking: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Physical, Instant, Ranged, Affliction Thời gian sử dụng lại: 2 turns 2. Double Headed Wolf: ![]() Năng lượng yêu cầu: red + green Thuộc lớp: Physical, Action, Unique, Melee Thời gian sử dụng lại: 5 turns 3. Garouga: ![]() Năng lượng yêu cầu: green + black Thuộc lớp: Physical, Instant, Melee Thời gian sử dụng lại: không có 4.Smoke Bomb: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Physical, Instant Thời gian sử dụng lại: 4 turn
|
|
#6
|
||||||||
|
||||||||
|
ABURAME SHINO ![]() Chiêu thức: 1. Female Bug: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Physical, Instant, Ranged, Unique, Affliction Thời gian sử dụng lại: 1 turn 2. Bug Wall: ![]() Năng lượng yêu cầu: red + red + black Thuộc lớp: Physical, Instant, Unique Thời gian sử dụng lại: 5 turns 3. Chakra Leach: ![]() Năng lượng yêu cầu: red Thuộc lớp: Chakra, Instant, Ranged, Unique, Affliction Thời gian sử dụng lại: 1 turn 4. Bug Clone: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Instant, Unique Thời gian sử dụng lại: 4 turns
|
|
#7
|
||||||||
|
||||||||
|
HYUUGA HINATA ![]() Chiêu thức: 1. Hinata Gentle Fist: ![]() Năng lượng yêu cầu: green + black Thuộc lớp: Physical, Action, Melee, Unique Thời gian sử dụng lại: 2 turns 2. Byakugan: ![]() Năng lượng yêu cầu: red Thuộc lớp: Mental, Instant, Unique Thời gian sử dụng lại: 4 turns 3. Eight Trigrams 64 Palms Attack: ![]() Năng lượng yêu cầu: blue + red Thuộc lớp: Chakra, Instant, Unique, Melee Thời gian sử dụng lại: không có 4. Eight Trigrams 64 Palms Protection: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Instant Thời gian sử dụng lại: 4 turns
|
|
#8
|
||||||||
|
||||||||
|
NARA SHIKAMARU ![]() Chiêu thức: 1. Meditate: ![]() Năng lượng yêu cầu: không có Thuộc lớp: mental, Instant, Unique Thời gian sử dụng lại: không có 2. Shadow Bind: ![]() Năng lượng yêu cầu: red + white Thuộc lớp: Chakra, Control, Ranged Thời gian sử dụng lại: 3 turns 3. Shadow Neck Bind: ![]() Năng lượng yêu cầu: white Thuộc lớp: Chakra, Action, Ranged, Affliction Thời gian sử dụng lại: không có 4. Shikamaru Replacement Technique: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Instant Thời gian sử dụng lại: 4 turns
|
|
#9
|
||||||||
|
||||||||
|
AKIMICHI CHOUJI ![]() Chiêu thức: 1. Partial Double Size: ![]() Năng lượng yêu cầu: green Thuộc lớp: Physical, Instant, Melee Thời gian sử dụng lại: không có 2. Akimichi Pills: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Instant, Unique Thời gian sử dụng lại: không có 3. Meat Tank: ![]() Năng lượng yêu cầu: red Thuộc lớp: Physical, Action, Instant, Melee Thời gian sử dụng lại: 2 turns 4. Chouji Replacement Technique: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Instant Thời gian sử dụng lại: 4 turns
|
|
#10
|
||||||||
|
||||||||
|
YAMANAKA INO ![]() Chiêu thức: 1. Change Of Heart: ![]() Năng lượng yêu cầu: white + white Thuộc lớp: Mental, Control, Ranged Thời gian sử dụng lại: 4 turns 2. Art Of The Valentine: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Physical, Instant, Ranged Thời gian sử dụng lại: không có 3. Mind Body Disturbance: ![]() Năng lượng yêu cầu: white + black Thuộc lớp: Mental, Instant, Ranged Thời gian sử dụng lại: không có 4. Ino Replacement Technique: ![]() Năng lượng yêu cầu: black Thuộc lớp: Chakra, Instant Thời gian sử dụng lại: 4 turns
|
![]() |
| Bookmarks & Social Networks |
|
|
| Ðiều Chỉnh | |
| Xếp Bài | |
|
|
|